Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
dà*tǐ*shàng

Nghĩa tiếng Việt

nói chung, về cơ bản (trong tổng thể)

Âm Hán Việt

đại thể thượng

3 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (một, trên)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để đưa ra nhận định, đánh giá mang tính khái quát

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

đại thể thượng

Từng chữ

  • đạito, lớn
  • thểthân, mình; hình thể; dạng
  • thượngđi lên; ở phía trên

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 大体上同意Dàtǐshàng tóngyì thanh 4

    Về cơ bản đồng ý

  • 大体上没问题Dàtǐshàng méi wèntí thanh 4

    Nói chung không có vấn đề gì

  • 计划大体上完成了Jìhuà dàtǐshàng wánchéng le thanh 4

    Kế hoạch về cơ bản đã hoàn thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.