Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để đưa ra nhận định, đánh giá mang tính khái quát
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đại thể thượng
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 大体上同意
Về cơ bản đồng ý
- 大体上没问题
Nói chung không có vấn đề gì
- 计划大体上完成了
Kế hoạch về cơ bản đã hoàn thành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.