Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong toán học và so sánh số lượng.
Câu ví dụ
- 五大于三。
Năm lớn hơn ba.
- 这个数大于一百。
Con số này lớn hơn một trăm.
- 人口大于一万的城市。
Thành phố có dân số lớn hơn mười nghìn.
Kết hợp thường gặp
- 大于号
- 大于零
- 大于等于
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.