Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả thái độ chấp nhận hậu quả xấu nhất một cách bình thản.
Câu ví dụ
- 大不了重新开始。
Xấu nhất là bắt đầu lại từ đầu.
- 失败了大不了再试。
Thất bại thì thử lại, không thành vấn đề.
- 大不了就是损失点钱。
Xấu nhất là mất tiền thôi.
Kết hợp thường gặp
- 大不了就是
- 大不了怎么办
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.