Từ vựng tiếng Trung
dà*bu*liǎo

Nghĩa tiếng Việt

Đại bất liễu — không thành vấn đề; xấu nhất là; khổ nhất là.

3 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ diễn tả thái độ chấp nhận hậu quả xấu nhất một cách bình thản.

Câu ví dụ

  • 大不了重新开始。Dàbuliǎo cóng xīn kāishǐ. thanh 4

    Xấu nhất là bắt đầu lại từ đầu.

  • 失败了大不了再试。Shībài le dàbuliǎo zài shì. thanh 1

    Thất bại thì thử lại, không thành vấn đề.

  • 大不了就是损失点钱。Dàbuliǎo jiùshì sǔnshī diǎn qián. thanh 4

    Xấu nhất là mất tiền thôi.

Kết hợp thường gặp

  • 大不了就是 thanh 5
  • 大不了怎么办 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.