Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ hai để biểu thị sự nhượng bộ hoặc giải pháp cuối cùng cho một vấn đề
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại bất liễu
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 不bấtkhông, chẳng
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả thái độ chấp nhận hậu quả xấu nhất một cách bình thản.
Câu ví dụ
- 大不了重新开始。
Xấu nhất là bắt đầu lại từ đầu.
- 失败了大不了再试。
Thất bại thì thử lại, không thành vấn đề.
- 大不了就是损失点钱。
Xấu nhất là mất tiền thôi.
Kết hợp thường gặp
- 大不了就是
- 大不了怎么办
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.