Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yèlángzìdà夜

Nghĩa tiếng Việt

ếch ngồi đáy giếng, tự cao tự đại

Âm Hán Việt

dạ lang tự đại, thái

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

8 nét

Bộ: 邑 (vùng đất nhỏ)

8 nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự kiêu ngạo do thiếu hiểu biết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dạ lang tự đại, thái

Từng chữ

  • 夜dạban đêm
  • 郎langchàng trai; một chức quan
  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 大đại, tháito, lớn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做人不能夜郎自大。Zuòrén bùnéng yèlángzìdà thanh 4

    Làm người không nên tự cao tự đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.