Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhái niệm mang tính văn hóa Trung Hoa, thường bao gồm nhà hàng, biểu diễn ca nhạc, và sàn khiêu vũ — rộng hơn 「nightclub」 phương Tây. Trong tiếng Việt hay dùng là 「vũ trường」hoặc 「hộp đêm」.
Câu ví dụ
- 他们去夜总会庆祝生日
Họ đến hộp đêm để mừng sinh nhật
- 这家夜总会每晚都很热闹
Hộp đêm này mỗi tối đều rất nhộn nhịp
- 夜总会的消费非常高
Chi phí tại hộp đêm rất cao
- 未成年人不得进入夜总会
Người chưa thành niên không được phép vào hộp đêm
Kết hợp thường gặp
- 高档夜总会
hộp đêm cao cấp
- 去夜总会
đi hộp đêm
- 夜总会表演
biểu diễn hộp đêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.