Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duōbiānxíng多

Nghĩa tiếng Việt

đa giác (hình học)

Âm Hán Việt

đa biên hình

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

5 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là thuật ngữ toán học chỉ hình phẳng được bao quanh bởi các đoạn thẳng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đa biên hình

Từng chữ

  • 多đanhiều
  • 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
  • 形hìnhdáng vẻ, hình dáng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 三角形是最简单的多边形。Sānjiǎoxíng shì zuì jiǎndān de duōbiānxíng thanh 1

    Hình tam giác là loại đa giác đơn giản nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.