Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
duō*yàng

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng

Âm Hán Việt

đa dạng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường kết hợp với '化' thành '多样化' hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đa dạng

Từng chữ

  • đanhiều
  • dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu

Tầng từ vựng

Có nhiều loại, nhiều hình thức khác nhau.

Câu ví dụ

  • 文化非常多样。Wénhuà fēicháng duōyàng. thanh 2
  • 多样化的产品。Duōyànghuà de chǎnpǐn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 多种多样
  • 形式多样
  • 文化多样

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.