Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để làm trạng ngữ chỉ thời gian kéo dài
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đa niên lai
Từng chữ
- 多đanhiều
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Dùng khi nói về khoảng thời gian dài từ quá khứ đến nay.
Câu ví dụ
- 多年来我一直在这里工作
Nhiều năm qua tôi vẫn làm việc ở đây
- 多年来我们一直合作
Nhiều năm qua chúng tôi vẫn hợp tác
- 多年来发展很快
Nhiều năm qua phát triển rất nhanh
Kết hợp thường gặp
- 多年来一直
nhiều năm qua vẫn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.