Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Số từ数词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ chỉ thời gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Âm Hán Việt
đa niên
Từng chữ
- 多đanhiều
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他们是相识多年的老朋友了。
Họ là những người bạn già đã quen biết nhau nhiều năm rồi.
- 经过多年的努力,他终于成功了。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.
- 这座大桥已经有十多年的历史了。
Cây cầu lớn này đã có lịch sử hơn mười năm rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.