Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ công nghệ như máy tính, giáo án
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đa môi thể
Từng chữ
- 多đanhiều
- 媒môingười làm mối, môi giới
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giáo dục, công nghệ thông tin. Bao gồm sự kết hợp của văn bản, ảnh, âm thanh, video. Tương đương 'multimedia' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 这堂课使用了多媒体教学
Bài học này sử dụng phương pháp giảng dạy đa phương tiện
- 多媒体技术改变了娱乐方式
Công nghệ đa phương tiện đã thay đổi cách giải trí
- 制作多媒体内容需要专业技能
Tạo nội dung đa phương tiện đòi hỏi kỹ năng chuyên nghiệp
- 这个网站提供丰富的多媒体资源
Trang web này cung cấp nguồn tài nguyên đa phương tiện phong phú
Kết hợp thường gặp
- 多媒体教学
giảng dạy đa phương tiện
- 多媒体技术
công nghệ đa phương tiện
- 多媒体内容
nội dung đa phương tiện
- 多媒体文件
tệp đa phương tiện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.