Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外部 thường dùng trong văn phong chính thức/kinh doanh để chỉ môi trường hoặc nhân tố bên ngoài tổ chức. Đối lập với 内部 (nội bộ). Khác 外面 — 外面 nói về không gian cụ thể, còn 外部 mang tính khái niệm hơn.
Câu ví dụ
- 外部环境对企业发展有重要影响
Môi trường bên ngoài có ảnh hưởng quan trọng đến sự phát triển doanh nghiệp
- 这个问题需要引入外部专家来解决
Vấn đề này cần mời chuyên gia bên ngoài vào giải quyết
- 建筑物的外部装修非常现代
Trang trí bên ngoài của tòa nhà rất hiện đại
- 公司受到外部压力而调整了战略
Công ty đã điều chỉnh chiến lược dưới áp lực từ bên ngoài
Kết hợp thường gặp
- 外部环境
môi trường bên ngoài
- 外部压力
áp lực từ bên ngoài
- 外部因素
yếu tố bên ngoài
- 外部招聘
tuyển dụng bên ngoài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.