Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ nguồn gốc bên ngoài như từ ngữ, văn hóa, nhân khẩu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngoại lai
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ người, vật, văn hóa từ bên ngoài đến. Có thể dùng cho người từ vùng khác đến hoặc từ nước ngoài.
Câu ví dụ
- 外来人口
dân số ngoại lai
- 外来投资
đầu tư nước ngoài
- 外来文化
văn hóa ngoại lai
- 外来务工人员
nhân công lao động ngoại tỉnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.