Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外币 là bất kỳ loại tiền nào không phải 人民币. Các loại phổ biến: 美元 (USD), 欧元 (EUR), 日元 (JPY). Khi đi du lịch hoặc kinh doanh quốc tế, 外币兑换 là thủ tục thường gặp.
Câu ví dụ
- 我需要把外币兑换成人民币。
Tôi cần đổi ngoại tệ sang nhân dân tệ.
- 银行可以兑换多种外币。
Ngân hàng có thể đổi nhiều loại ngoại tệ.
- 出国旅游需要提前准备外币。
Du lịch nước ngoài cần chuẩn bị ngoại tệ trước.
- 持有外币在某些国家是受限制的。
Việc sở hữu ngoại tệ ở một số quốc gia bị hạn chế.
Kết hợp thường gặp
- 外币兑换
đổi ngoại tệ
- 外币账户
tài khoản ngoại tệ
- 外币存款
tiền gửi ngoại tệ
- 携带外币
mang theo ngoại tệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.