Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến tài chính như 兑换 hoặc 存储
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại tệ
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 币tệvải lụa; tiền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外币 là bất kỳ loại tiền nào không phải 人民币. Các loại phổ biến: 美元 (USD), 欧元 (EUR), 日元 (JPY). Khi đi du lịch hoặc kinh doanh quốc tế, 外币兑换 là thủ tục thường gặp.
Câu ví dụ
- 我需要把外币兑换成人民币。
Tôi cần đổi ngoại tệ sang nhân dân tệ.
- 银行可以兑换多种外币。
Ngân hàng có thể đổi nhiều loại ngoại tệ.
- 出国旅游需要提前准备外币。
Du lịch nước ngoài cần chuẩn bị ngoại tệ trước.
- 持有外币在某些国家是受限制的。
Việc sở hữu ngoại tệ ở một số quốc gia bị hạn chế.
Kết hợp thường gặp
- 外币兑换
đổi ngoại tệ
- 外币账户
tài khoản ngoại tệ
- 外币存款
tiền gửi ngoại tệ
- 携带外币
mang theo ngoại tệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.