Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 件 và làm tân ngữ cho các động từ như 穿 hoặc 脱
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại sáo
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 套sáobao, túi, vỏ; khoác ngoài; lồng ghép; khách sáo; nhử, lừa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaÁo khoác, mặc bên ngoài. 'Wài' = ngoài, 'Tào' = áo.
Câu ví dụ
- 外面很冷,穿上外套吧。
Bên ngoài rất lạnh, mặc áo khoác vào đi.
- 我挂外套在衣架上。
Tôi treo áo khoác lên móc.
- 这件外套很暖和。
Áo khoác này rất ấm.
Kết hợp thường gặp
- 穿外套
- 脱外套
- 羽绒服外套
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.