Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ khác như nhân viên, chính sách, sự vụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại giao
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
Tầng từ vựng
外交 (ngoại giao) chỉ hoạt động, mối quan hệ giữa các quốc gia, cũng chỉ Bộ Ngoại giao.
Câu ví dụ
- 他在外交部工作。
- 两国外交关系很好。
Kết hợp thường gặp
- 外交部
- 外交关系
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.