Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phục, phú, phúc, phức tạp
Từng chữ
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
- 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
Tầng từ vựng
Chỉ sự việc có nhiều yếu tố, khó hiểu hoặc khó giải quyết. Trái với '简单' (đơn giản).
Câu ví dụ
- 这个问题很复杂,需要仔细研究。
Vấn đề này rất phức tạp, cần nghiên cứu kỹ.
- 城市交通变得越来越复杂。
Giao thông đô thị đang trở nên ngày càng phức tạp.
Kết hợp thường gặp
- 情况复杂
tình hình phức tạp
- 复杂的关系
mối quan hệ phức tạp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.