Từ vựng tiếng Trung
fù*xīng

Nghĩa tiếng Việt

phục hưng, khôi phục lại thời kỳ hoàng kim

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi sau)

9 nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chính trị, văn hóa — chỉ sự phục hồi, phát triển trở lại của một quốc gia, văn hóa. Hán-Việt 'phục hưng' (chính xác), dùng trong lịch sử, chính trị.

Câu ví dụ

  • 中华文化正在复兴。Zhōnghuá wénhuà zhèngzài fùxīng. thanh 1

    Văn hóa Trung Hoa đang phục hưng.

  • 文艺复兴是一场伟大的运动。Wényì fùxīng shì yīchǎng wěidà de yùndòng. thanh 2

    Phục hưng văn hóa là một phong trào vĩ đại.

  • 国家致力于民族复兴。Guójiā zhìlì yú mínzú fùxīng. thanh 2

    Nhà nước tập trung vào sự phục hưng dân tộc.

  • 这座城市经历了复兴。Zhè zuò chéngshì jīnglì le fùxīng. thanh 4

    Thành phố này đã trải qua sự phục hưng.

Kết hợp thường gặp

  • 文艺复兴wényì fùxīng thanh 2

    Phục hưng văn nghệ (Renaissance)

  • 民族复兴mínzú fùxīng thanh 2

    phục hưng dân tộc

  • 中华复兴 thanh 5

    phục hưng Trung Hoa

  • 复兴之路fùxīng zhī lù thanh 4

    con đường phục hưng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.