Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chính trị, văn hóa — chỉ sự phục hồi, phát triển trở lại của một quốc gia, văn hóa. Hán-Việt 'phục hưng' (chính xác), dùng trong lịch sử, chính trị.
Câu ví dụ
- 中华文化正在复兴。
Văn hóa Trung Hoa đang phục hưng.
- 文艺复兴是一场伟大的运动。
Phục hưng văn hóa là một phong trào vĩ đại.
- 国家致力于民族复兴。
Nhà nước tập trung vào sự phục hưng dân tộc.
- 这座城市经历了复兴。
Thành phố này đã trải qua sự phục hưng.
Kết hợp thường gặp
- 文艺复兴
Phục hưng văn nghệ (Renaissance)
- 民族复兴
phục hưng dân tộc
- 中华复兴
phục hưng Trung Hoa
- 复兴之路
con đường phục hưng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.