Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả phong cảnh thiên nhiên hoặc công trình đồ sộ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tráng quan
Từng chữ
- 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
- 观quanxem, quan sát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa壮观 thường dùng tả thiên nhiên, công trình vĩ đại, hoặc sự kiện quy mô lớn. Cụm thành ngữ 蔚为壮观 (wèi wéi zhuàngguān) mang nghĩa tương tự nhưng văn hoa hơn.
Câu ví dụ
- 长城的景色十分壮观
Cảnh quan của Vạn Lý Trường Thành rất hùng vĩ
- 烟花表演非常壮观
Màn bắn pháo hoa rất ngoạn mục
- 瀑布奔涌的壮观景象令游客叹为观止
Cảnh tượng hùng vĩ của thác nước cuồn cuộn khiến du khách trầm trồ
- 夜晚城市灯光的景色非常壮观
Cảnh ánh đèn thành phố về đêm rất ngoạn mục
Kết hợp thường gặp
- 场面壮观
cảnh trường hùng vĩ
- 气势壮观
khí thế hùng tráng
- 壮观的景色
cảnh sắc hùng vĩ
- 蔚为壮观
hùng tráng ngoạn mục (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.