Từ vựng tiếng Trung
zēng*tiān

Nghĩa tiếng Việt

Tăng thiêm — thêm vào; gia tăng; bổ sung.

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

15 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành động thêm vào cái gì đã có để làm tăng giá trị.

Câu ví dụ

  • 这为家里增添了很多快乐。Zhè wèi jiālǐ zēngtiān le hěn duō kuàilè. thanh 4

    Điều này đã thêm nhiều niềm vui cho gia đình.

  • 我们需要增添设备。Wǒmen xūyào zēngtiān shèbèi. thanh 3

    Chúng ta cần bổ sung thiết bị.

  • 春天为大地增添了色彩。Chūntiān wèi dàdì zēngtiān le sècǎi. thanh 1

    Mùa xuân thêm sắc màu cho đất trời.

Kết hợp thường gặp

  • 增添色彩 thanh 5
  • 增添信心 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.