Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ trong câu, có thể mang tân ngữ trực tiếp hoặc kết hợp với từ chỉ mục tiêu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tăng sản
Từng chữ
- 增tăngtăng thêm lên
- 产sảnsinh đẻ
Tầng từ vựng
增产 chỉ việc tăng sản lượng sản xuất. Thường dùng trong nông nghiệp, công nghiệp.
Câu ví dụ
- 农场决定增产粮食。
Nông trường quyết định tăng sản xuất lương thực.
- 我们需要增产增收。
Chúng ta cần tăng sản xuất, tăng thu nhập.
Kết hợp thường gặp
- 增产节约
- 粮食增产
- 工业增产
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.