Từ vựng tiếng Trung
jìng*wài

Nghĩa tiếng Việt

ngoài biên giới; nước ngoài

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

境外 nhấn mạnh yếu tố biên giới, lãnh thổ. Trang trọng hơn 国外.

Câu ví dụ

  • 境外旅游Jìngwài lǚyóu thanh 4

    Du lịch nước ngoài

  • 境外投资Jìngwài tóuzī thanh 4

    Đầu tư nước ngoài

  • 来自境外Láizì jìngwài thanh 2

    Đến từ nước ngoài

Kết hợp thường gặp

  • 境外jìngwài thanh 4

    ngoài biên giới

  • 海外hǎiwài thanh 3

    hải ngoại

  • 国外guówài thanh 2

    nước ngoài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.