Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
jìng*wài

Nghĩa tiếng Việt

ngoài biên giới; nước ngoài

Âm Hán Việt

cảnh ngoại

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường dùng trong văn bản pháp luật, thương mại để chỉ khu vực ngoài biên giới quốc gia hoặc vùng lãnh thổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

cảnh ngoại

Từng chữ

  • cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
  • ngoạibên ngoài

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

境外 nhấn mạnh yếu tố biên giới, lãnh thổ. Trang trọng hơn 国外.

Câu ví dụ

  • 境外旅游Jìngwài lǚyóu thanh 4

    Du lịch nước ngoài

  • 境外投资Jìngwài tóuzī thanh 4

    Đầu tư nước ngoài

  • 来自境外Láizì jìngwài thanh 2

    Đến từ nước ngoài

Kết hợp thường gặp

  • 境外jìngwài thanh 4

    ngoài biên giới

  • 海外hǎiwài thanh 3

    hải ngoại

  • 国外guówài thanh 2

    nước ngoài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.