Từ vựng tiếng Trung
jìng*dì

Nghĩa tiếng Việt

Cảnh địa — hoàn cảnh, tình thế cụ thể mà ai đó đang rơi vào; thường chỉ tình huống khó khăn, nguy cấp.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ hoàn cảnh khó xử hoặc nguy cấp; khác với 境况 (jìngkuàng) mang nghĩa trung hơn về tình hình nói chung.

Câu ví dụ

  • 他陷入了进退两难的境地。Tā xiànrùle jìntuì liǎngnán de jìngdì. thanh 1

    Anh ấy rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.

  • 公司面临着濒临倒闭的境地。Gōngsī miànlínzhe bīnlín dǎobì de jìngdì. thanh 1

    Công ty đối mặt với tình thế bên bờ phá sản.

  • 他们处于非常艰难的境地。Tāmen chǔyú fēicháng jiānnán de jìngdì. thanh 1

    Họ đang ở trong tình cảnh rất khó khăn.

  • 不管处于何种境地,她都保持冷静。Bùguǎn chǔyú hézhǒng jìngdì, tā dōu bǎochí lěngjìng. thanh 4

    Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.

Kết hợp thường gặp

  • 艰难境地jiānnán jìngdì thanh 1

    tình cảnh khó khăn

  • 陷入境地xiànrù jìngdì thanh 4

    rơi vào tình thế

  • 处于境地chǔyú jìngdì thanh 3

    đang ở trong hoàn cảnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.