Từ vựng tiếng Trung
jī*běn*shang

Nghĩa tiếng Việt

về cơ bản; căn bản; nói chung là

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

11 nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

trạng từ / cụm từ (Adverb - Modifier)

Nhấn mạnh tính chất chủ đạo, căn bản của một vấn đề — có thể có ngoại lệ nhỏ nhưng tổng thể là như vậy. Dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ. Synonym: 大体上 (nói chung), 总的来说 (nhìn chung).

Câu ví dụ

  • 基本上大家都同意。Jīběnshang dàjiā dōu tóngyì. thanh 1
  • 任务基本上完成了。Rènwu jīběnshang wánchéng le. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 基本上解决jīběnshang jiějué thanh 1
  • 了解基本上liǎojiě jīběnshang thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.