Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
trạng từ / cụm từ (Adverb - Modifier)Nhấn mạnh tính chất chủ đạo, căn bản của một vấn đề — có thể có ngoại lệ nhỏ nhưng tổng thể là như vậy. Dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ. Synonym: 大体上 (nói chung), 总的来说 (nhìn chung).
Câu ví dụ
- 基本上大家都同意。
- 任务基本上完成了。
Kết hợp thường gặp
- 基本上解决
- 了解基本上
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.