Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ基 (nền móng) + 地 (đất/nơi). 基地 chỉ nơi làm nền tảng cho hoạt động: căn cứ quân sự, cơ sở sản xuất, v.v. Trong kinh doanh, 生产基地 là nơi sản xuất chính. Đừng nhầm với 基础 (nền tảng cơ bản) là danh từ trừu tượng.
Câu ví dụ
- 这是我们的生产基地。
Đây là cơ sở sản xuất của chúng tôi.
- 军队回到了基地。
Đội quân đã trở về căn cứ.
- 这个公司有多个培训基地。
Công ty này có nhiều cơ sở đào tạo.
Kết hợp thường gặp
- 生产基地
- 军事基地
- 培训基地
- 研究基地
- 基地组织
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.