Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīyīngōngchéng基

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật di truyền

Âm Hán Việt

cơ nhân công trình

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

11 nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 工 (công việc; người thợ)

3 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng trong sinh học để chỉ công nghệ chỉnh sửa gen

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cơ nhân công trình

Từng chữ

  • 基cơ(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
  • 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
  • 工côngcông việc; người thợ
  • 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.