Từ vựng tiếng Trung
chuí*tóu
sàng*qì

Nghĩa tiếng Việt

chán nản, buồn bã, hết hy vọng

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (không có ý nghĩa cụ thể)

8 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ miêu tả trạng thái chán nản, mất hy vọng. Mang sắc thái tiêu cực. Hán-Việt: 'thủ định tưàng khí'.

Câu ví dụ

  • 他垂头丧气地走开了Tā chuítóusàngqì de zǒukāi le thanh 1

    Anh ấy chán nản bỏ đi

  • 考试失败后垂头丧气Kǎoshì shībài hòu chuítóusàngqì thanh 3

    Chán nản sau khi thi trượt

  • 别垂头丧气Bié chuítóusàngqì thanh 2

    Đừng chán nản thế

  • 垂头丧气的样子Chuítóusàngqì de yàngzi thanh 2

    Vẻ mặt chán nản

  • 令人垂头丧气Lìngrén chuítóusàngqì thanh 4

    Khiến người ta chán nản

Kết hợp thường gặp

  • 垂头丧气地chuítóusàngqì de thanh 2

    một cách chán nản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.