Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả trạng thái chán nản, mất hy vọng. Mang sắc thái tiêu cực. Hán-Việt: 'thủ định tưàng khí'.
Câu ví dụ
- 他垂头丧气地走开了
Anh ấy chán nản bỏ đi
- 考试失败后垂头丧气
Chán nản sau khi thi trượt
- 别垂头丧气
Đừng chán nản thế
- 垂头丧气的样子
Vẻ mặt chán nản
- 令人垂头丧气
Khiến người ta chán nản
Kết hợp thường gặp
- 垂头丧气地
một cách chán nản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.