Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fén*mù坟

Nghĩa tiếng Việt

mộ, nghĩa trang

Âm Hán Việt

phần mộ

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ nơi chốn cụ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phần mộ

Từng chữ

  • 坟phầnmồ mả
  • 墓mộnấm mồ, ngôi mộ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1们men thanh 5来lái thanh 2到dào thanh 4祖zǔ thanh 3先xiān thanh 1的de thanh 5坟fén thanh 2墓mù thanh 4前qián thanh 2献xiàn thanh 4上shàng thanh 4鲜xiān thanh 1花huā. thanh 1。

    Họ đến trước phần mộ của tổ tiên để dâng hoa tươi.

  • 考kǎo thanh 3古gǔ thanh 3学xué thanh 2家jiā thanh 1在zài thanh 4荒huāng thanh 1野yě thanh 3中zhōng thanh 1发fā thanh 1现xiàn thanh 4了le thanh 5一yí thanh 2座zuò thanh 4古gǔ thanh 3老lǎo thanh 3的de thanh 5坟fén thanh 2墓mù. thanh 4。

    Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một ngôi mộ cổ trong hoang mạc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.