Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả các công trình xây dựng, thành lũy hoặc đồ vật có kết cấu bền vững
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kiên cố
Từng chữ
- 坚kiênbền vững; cố sức; không lo sợ
- 固cốvững chắc; vốn có
Tầng từ vựng
Dùng cho vật chất (cầu, tường, móng nhà). Trừu tượng thì dùng 坚定 (ý chí).
Câu ví dụ
- 这座桥很坚固
Kết hợp thường gặp
- 坚固耐用
- 基础坚固
- 坚固的墙壁
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.