Từ vựng tiếng Trung
chǎng*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

sân vận động, nhà thi đấu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (ăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

tràng (sân, bãi) + quán (nhà, hội quán) — nơi tổ chức hoạt động

Câu ví dụ

  • 体育场馆tǐyù chǎngguǎn thanh 3

    cơ sở thể thao

  • 奥运场馆Àoyùn chǎngguǎn thanh 4

    nhà thi đấu Olympic

  • 大型场馆dàxíng chǎngguǎn thanh 4

    sân vận động lớn

  • 参观场馆cānguān chǎngguǎn thanh 1

    tham quan nhà thi đấu

Kết hợp thường gặp

  • 场馆设施 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.