Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatràng (sân, bãi) + quán (nhà, hội quán) — nơi tổ chức hoạt động
Câu ví dụ
- 体育场馆
cơ sở thể thao
- 奥运场馆
nhà thi đấu Olympic
- 大型场馆
sân vận động lớn
- 参观场馆
tham quan nhà thi đấu
Kết hợp thường gặp
- 场馆设施
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.