Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chǎng*suǒ

Nghĩa tiếng Việt

nơi chốn; địa điểm; không gian dành cho mục đích nào đó

Âm Hán Việt

trường sở

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các từ chỉ tính chất hoạt động như nơi công cộng, địa điểm giải trí

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trường sở

Từng chữ

  • trườngvùng; cái sân
  • sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn

Tầng từ vựng

Chỉ một nơi được chỉ định cho hoạt động cụ thể. Trang trọng hơn 地方. Thường đi với: 公共 (công cộng), 娱乐 (giải trí), 聚会 (họp mặt). Synonym: 地点 (vị trí), 场地 (sân bãi).

Câu ví dụ

  • 这是一个公共场所。Zhè shì yī gè gōnggòng chǎngsuǒ. thanh 4
  • 孩子们在运动场所玩耍。Háizimen zài yùndòng chǎngsuǒ wánshuǎ. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 公共场所gōnggòng chǎngsuǒ thanh 1
  • 活动场所huódòng chǎngsuǒ thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.