Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐịa lý trong tiếng Trung có hai nghĩa chính: (1) môn học địa lý, (2) đặc điểm địa lý của một vùng; cần ngữ cảnh để phân biệt.
Câu ví dụ
- 地理是我最喜欢的科目
Địa lý là môn học tôi thích nhất
- 中国的地理环境非常多样
Môi trường địa lý của Trung Quốc rất đa dạng
- 他对世界地理了如指掌
Anh ấy am hiểu địa lý thế giới như lòng bàn tay
- 地理位置影响了这个城市的发展
Vị trí địa lý ảnh hưởng đến sự phát triển của thành phố này
Kết hợp thường gặp
- 地理位置
vị trí địa lý
- 地理环境
môi trường địa lý
- 人文地理
địa lý nhân văn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.