Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ một phần diện tích đất đai cụ thể trong quy hoạch hoặc giao thông
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa đoạn
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 段đoạnđoạn, khúc; quãng, khoảng; họ Đoàn (âm Đoàn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho khu vực, vị trí (bất động sản, thương mại).
Câu ví dụ
- 这个地段很好
Khu vực này rất tốt
- 黄金地段
Khu vực vàng
- 商业地段
Khu vực thương mại
Kết hợp thường gặp
- 地段
Khu vực, vị trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.