Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi sau các từ chỉ mức độ hoặc nằm trong cấu trúc đến mức độ nào đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa bộ
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 步bộđi chân; bước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 事情怎么会发展到今天这个地步?
Sự việc sao lại có thể phát triển đến nước này hôm nay?
- 他的病情已经恶化到了危险的地步。
Tình trạng bệnh của anh ấy đã xấu đi đến mức nguy hiểm.
- 别把对方逼到毫无退路的地步。
Đừng dồn đối phương đến mức không còn đường lui.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.