Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩađịa (đất) + bản (tấm, ván) — tấm ván lát trên đất
Câu ví dụ
- 地板很脏
Sàn nhà rất bẩn
- 我要擦地板
Tôi muốn lau sàn
- 木地板
sàn gỗ
- 铺地板
lát sàn
Kết hợp thường gặp
- 擦地板
- 地板砖
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.