Từ vựng tiếng Trung
dì*bǎn

Nghĩa tiếng Việt

sàn nhà, nền nhà

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (gỗ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

địa (đất) + bản (tấm, ván) — tấm ván lát trên đất

Câu ví dụ

  • 地板很脏dìbǎn hěn zāng thanh 4

    Sàn nhà rất bẩn

  • 我要擦地板wǒ yào cā dìbǎn thanh 3

    Tôi muốn lau sàn

  • 木地板mù dìbǎn thanh 4

    sàn gỗ

  • 铺地板pū dìbǎn thanh 1

    lát sàn

Kết hợp thường gặp

  • 擦地板 thanh 5
  • 地板砖 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.