Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ trạng thái có mặt tại nhà, không dùng chỉ vị trí của vật (vật dùng 在家里). Phân biệt với 在家里: 在 thiên về trạng thái người, 在家里 thiên về vị trí không gian.
Câu ví dụ
- 我周末喜欢在家休息
Cuối tuần tôi thích ở nhà nghỉ ngơi
- 你今天在家吗?
Hôm nay bạn có ở nhà không?
- 妈妈在家做饭
Mẹ đang ở nhà nấu cơm
- 我在家看书
Tôi đang ở nhà đọc sách
Kết hợp thường gặp
- 待在家
ở lại nhà
- 在家办公
làm việc tại nhà (WFH)
- 在家学习
học ở nhà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.