Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu để biểu thị trạng thái ở nhà
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tại gia
Từng chữ
- 在tạiở, tại
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ trạng thái có mặt tại nhà, không dùng chỉ vị trí của vật (vật dùng 在家里). Phân biệt với 在家里: 在 thiên về trạng thái người, 在家里 thiên về vị trí không gian.
Câu ví dụ
- 我周末喜欢在家休息
Cuối tuần tôi thích ở nhà nghỉ ngơi
- 你今天在家吗?
Hôm nay bạn có ở nhà không?
- 妈妈在家做饭
Mẹ đang ở nhà nấu cơm
- 我在家看书
Tôi đang ở nhà đọc sách
Kết hợp thường gặp
- 待在家
ở lại nhà
- 在家办公
làm việc tại nhà (WFH)
- 在家学习
học ở nhà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.