Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词
zài*yú

Nghĩa tiếng Việt

nằm ở, phụ thuộc vào, là ở

Âm Hán Việt

tại vu

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词

Thường làm động từ vị ngữ, theo sau bởi danh từ hoặc cụm động từ chỉ mấu chốt của vấn đề

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

tại vu

Từng chữ

  • tạiở, tại
  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ

Tầng từ vựng

Dùng để chỉ yếu tố quyết định, nguyên nhân hoặc bản chất của vấn đề. Thường đi sau chủ ngữ hoặc trong cấu trúc so sánh.

Câu ví dụ

  • 成功的关键在于坚持。Chénggōng de guànjiàn zàiyú jiānchí. thanh 2
  • 这个问题不在于钱,而在于时间。Zhège wèntí bù zàiyú qián, ér zàiyú shíjiān. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 关键在于guànjiàn zàiyú thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.