Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ/giới từDùng để chỉ yếu tố quyết định, nguyên nhân hoặc bản chất của vấn đề. Thường đi sau chủ ngữ hoặc trong cấu trúc so sánh.
Câu ví dụ
- 成功的关键在于坚持。
- 这个问题不在于钱,而在于时间。
Kết hợp thường gặp
- 关键在于
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.