Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词

zài èrcì yāpiàn zhànzhēng

Nghĩa tiếng Việt

Trong Chiến tranh Nha phiến lần thứ hai

Âm Hán Việt

tại nhị thứ nha phiến chiến tranh

7 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

6 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

2 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ)

6 nét

Bộ: 鸟 (con chim)

9 nét

Bộ: 片 (miếng, tấm, mảnh)

4 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Cụm từ chỉ thời điểm lịch sử

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ (我在家吃饭), ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

tại nhị thứ nha phiến chiến tranh

Từng chữ

  • 在tạiở, tại
  • 二nhịhai, 2
  • 次thứlần, lượt; thứ, tiếp theo; kém hơn
  • 鸦nhacon quạ khoang; màu đen
  • 片phiếnmiếng, tấm, mảnh; phim (影片)
  • 战chiếnchiến tranh, đánh nhau
  • 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.