Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau động từ liên kết để miêu tả nguồn gốc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thổ sinh, sanh thổ trường, trưởng
Từng chữ
- 土thổđất; sao Thổ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 土thổđất; sao Thổ
- 长trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn dùng kèm với địa danh hoặc danh từ chỉ người; không dùng để mô tả đồ vật hay khái niệm trừu tượng.
Câu ví dụ
- 他是土生土长的北京人
Anh ấy là người Bắc Kinh chính gốc sinh ra và lớn lên tại đây
- 她是土生土长的广州姑娘
Cô ấy là cô gái Quảng Châu chính gốc
- 作为土生土长的本地人,他了解这里的一切
Là người bản địa chính gốc, anh ấy hiểu tất cả mọi thứ ở đây
- 这些土生土长的孩子对家乡感情很深
Những đứa trẻ sinh ra và lớn lên ở đây có tình cảm sâu sắc với quê hương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.