Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guójìguànlì

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ quốc tế, các quy tắc được thừa nhận chung trong giao tiếp quốc tế

Âm Hán Việt

quốc tế quán lệ

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng trong ngoại giao và thương mại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc tế quán lệ

Từng chữ

  • quốcđất nước, quốc gia
  • tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng
  • quánquen; nuông chiều
  • lệlệ thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.