Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guóyǒu国
qǐyè有

Nghĩa tiếng Việt

Doanh nghiệp nhà nước

Âm Hán Việt

quốc hữu, dựu xí nghiệp

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Doanh nghiệp do nhà nước sở hữu hoặc kiểm soát

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quốc hữu, dựu xí nghiệp

Từng chữ

  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 有hữu, dựucó, sỡ hữu
  • 企xíkiễng chân; mong ngóng
  • 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在一家国有企业上班。Tā zài yī jiā guóyǒu qǐyè shàngbān thanh 1

    Anh ấy làm việc tại một doanh nghiệp nhà nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.