Từ vựng tiếng Trung
guó*bǎo

Nghĩa tiếng Việt

bảo vật quốc gia

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Bảo vật vô giá — động vật (gấu trúc), di tích, văn hóa, hoặc người tài năng (nghệ sĩ, vận động viên).

Câu ví dụ

  • 熊猫是中国的国宝Xióngmāo shì Zhōngguó de guóbǎo thanh 2

    Gấu trúc là bảo vật quốc gia Trung Quốc

  • 他是国宝级演员Tā shì guóbǎo jí yǎnyuán thanh 1

    Anh ấy là diễn viên cấp bảo vật quốc gia

  • 保护国宝Bǎohù guóbǎo thanh 3

    bảo vệ bảo vật quốc gia

  • 这座寺庙是国宝Zhè zuò simiào shì guóbǎo thanh 4

    Ngôi chùa này là bảo vật quốc gia

  • 国宝大熊猫Guóbǎo dàxióngmāo thanh 2

    gấu trúc lớn — bảo vật quốc gia

Kết hợp thường gặp

  • 国宝级guóbǎo jí thanh 2

    cấp bảo vật quốc gia

  • 国宝文物guóbǎo wénwù thanh 2

    vật phẩm bảo vật quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.