Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa国会 thường dùng để chỉ quốc hội của các nước phương Tây (Mỹ, Nhật...). Quốc hội Trung Quốc gọi là 全国人民代表大会 (Toàn quốc nhân dân đại biểu đại hội), thường viết tắt là 全国人大.
Câu ví dụ
- 国会通过了新的预算法案。
Quốc hội đã thông qua dự luật ngân sách mới.
- 美国国会分为参议院和众议院。
Quốc hội Mỹ gồm Thượng viện và Hạ viện.
- 国会议员提出了一项新法案。
Nghị sĩ quốc hội đã đề xuất một dự luật mới.
- 国会大厦是华盛顿的著名建筑。
Tòa nhà Quốc hội là công trình nổi tiếng ở Washington.
Kết hợp thường gặp
- 国会议员
nghị sĩ quốc hội
- 国会大厦
tòa nhà Quốc hội
- 国会选举
bầu cử quốc hội
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.