Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
gù*huà固

Nghĩa tiếng Việt

Cố định hóa, làm cứng lại, đóng cứng

Âm Hán Việt

cố hóa

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể dùng cả nghĩa đen trong vật lý lẫn nghĩa bóng như cố định hóa tư duy

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cố hóa

Từng chữ

  • 固cốvững chắc; vốn có
  • 化hóabiến hoá, biến đổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种观念已经固化在人们心中。Zhè zhǒng guānniàn yǐjīng gùhuà zài rénmen xīnzhōng. thanh 4
  • 混凝土在空气中逐渐固化。Hùnníngtǔ zài kōngqì zhōng zhújiàn gùhuà. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.