Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cōngmén

Nghĩa tiếng Việt

thóp (phần xương đỉnh đầu của trẻ sơ sinh chưa khép kín)

Âm Hán Việt

thông môn

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng trong y học hoặc khi nói về trẻ sơ sinh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thông môn

Từng chữ

  • thôngcửa sổ; ống thông khói
  • môncái cửa; loài, loại, thứ, môn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 婴儿的囱门还没闭合。yīng'ér de cōngmén hái méi bìhé thanh 1

    Thóp của trẻ sơ sinh vẫn chưa khép lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.