Từ vựng tiếng Trung
tuán团
Nghĩa tiếng Việt
nhóm; đoàn thể; hình tròn
1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 囗 (bao quanh)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ / lượng từLượng từ cho vật vo tròn (cục giấy, băng keo...). Danh từ: tổ chức, nhóm người, hình tròn.
Câu ví dụ
- 我们是一个团结的团队。
Chúng tôi là một đội ngũ đoàn kết.
- 她把纸揉成一团。
Cô ấy vo giấy thành một cục tròn.
Kết hợp thường gặp
- 一团
một cục, một nắm
- 团队
đội ngũ, nhóm làm việc
Từ khác chứa "团"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.