Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuán*jù

Nghĩa tiếng Việt

đoàn tụ, sum họp (ghép nghĩa: 团 'tụ tập' + 聚 'hội tụ' — mọi người tụ lại với nhau)

Âm Hán Việt

đoàn tụ

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bộ: (tai)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ, chủ ngữ thường là danh từ số nhiều chỉ người thân, gia đình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đoàn tụ

Từng chữ

  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • tụtụ lại, họp lại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

团聚 mang sắc thái cảm xúc — thường dùng cho gia đình, người thân sum họp sau khi xa cách. Hán-Việt: 'đoàn tụ'.

Câu ví dụ

  • 春节一家人团聚Chūnjié yījiārén tuánjù thanh 1

    Tết Nguyên Đán cả gia đình sum họp

  • 我们终于团聚了Wǒmen zhōngyù tuánjù le thanh 3

    Chúng tôi cuối cùng cũng đoàn tụ được

  • 中秋节是家人团聚的日子Zhōngqiūjié shì jiārén tuánjù de rìzi thanh 1

    Tết Trung Thu là ngày gia đình đoàn tụ

  • 疫情过后,大家终于可以团聚Yìqíng guòhòu, dàjiā zhōngyú kěyǐ tuánjù thanh 4

    Sau đại dịch, mọi người cuối cùng có thể đoàn tụ

Kết hợp thường gặp

  • 家人团聚jiārén tuánjù thanh 1

    gia đình sum họp

  • 团聚在一起tuánjù zài yīqǐ thanh 2

    tụ họp lại với nhau

  • 难得团聚nándé tuánjù thanh 2

    hiếm khi được sum họp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.