Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, chủ ngữ thường là danh từ số nhiều chỉ người thân, gia đình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đoàn tụ
Từng chữ
- 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
- 聚tụtụ lại, họp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa团聚 mang sắc thái cảm xúc — thường dùng cho gia đình, người thân sum họp sau khi xa cách. Hán-Việt: 'đoàn tụ'.
Câu ví dụ
- 春节一家人团聚
Tết Nguyên Đán cả gia đình sum họp
- 我们终于团聚了
Chúng tôi cuối cùng cũng đoàn tụ được
- 中秋节是家人团聚的日子
Tết Trung Thu là ngày gia đình đoàn tụ
- 疫情过后,大家终于可以团聚
Sau đại dịch, mọi người cuối cùng có thể đoàn tụ
Kết hợp thường gặp
- 家人团聚
gia đình sum họp
- 团聚在一起
tụ họp lại với nhau
- 难得团聚
hiếm khi được sum họp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.