Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ团体 强调 tổ chức/nhóm người. 团队 (tuánduì) = team (nhóm làm việc cùng nhau). 集体 (jítǐ) = tập thể (tập hợp mọi người).
Câu ví dụ
- 我们公司有一个优秀的团队。
- 体育活动需要团队合作。
Kết hợp thường gặp
- 团体票
- 团队精神
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.