Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Liên từ连词
Là liên từ nối hai phân câu chỉ quan hệ nhân quả, thường đứng ở đầu phân câu thứ hai
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
nhân nhi
Từng chữ
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
- 而nhixe tang, xe đưa đám
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: do đó
Câu ví dụ
- 他平时工作很努力,因而得到了晋升的机会。
Anh ấy thường ngày làm việc rất nỗ lực, do đó đã nhận được cơ hội thăng tiến.
- 这里的气候宜人,因而吸引了大量游客。
Khí hậu ở đây dễ chịu, do đó đã thu hút một lượng lớn du khách.
- 双方意见不合,谈判因而陷入了僵局。
Ý kiến hai bên không thống nhất, cuộc đàm phán do đó đã rơi vào bế tắc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.