Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng cuối câu hoặc làm vị ngữ; tương tự 因地制宜 (tùy địa mà ứng) và 因材施教 (dạy tùy tài năng).
Câu ví dụ
- 学习方法因人而异
Phương pháp học tập tùy người mà khác nhau
- 对药物的反应因人而异
Phản ứng với thuốc tùy từng người mà khác
- 喜欢的口味因人而异
Khẩu vị ưa thích tùy người mà khác nhau
- 这个建议是否有效因人而异
Lời khuyên này có hiệu quả hay không tùy từng người
Kết hợp thường gặp
- 效果因人而异
hiệu quả tùy người mà khác
- 情况因人而异
tình huống tùy người mà khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.