Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 囗 (vây quanh)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ làm tân ngữ cho động từ khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồi ứng
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 应ứngứng phó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ đáp lại.
Câu ví dụ
- 面对媒体的提问,他没有做出任何回应。
Đối mặt với câu hỏi của truyền thông, anh ấy không đưa ra bất kỳ phản hồi nào.
- 政府积极回应了民众关切的问题。
Chính phủ đã tích cực phản hồi những vấn đề mà người dân quan tâm.
- 无论我怎么敲门,里面都没有回应。
Dù tôi gõ cửa thế nào, bên trong cũng không có phản hồi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.